Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư sinh lời hiệu quả?

Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư không chỉ là tìm kiếm những doanh nghiệp có doanh thu, lợi nhuận tăng trưởng hoặc các chỉ số tài chính hấp dẫn. Nhà đầu tư còn phải đánh giá mức giá mua, triển vọng kinh doanh, thời điểm tham gia và khả năng kiểm soát rủi ro.

Trên thị trường chứng khoán, một doanh nghiệp tốt chưa chắc mang lại hiệu quả đầu tư cao nếu cổ phiếu được mua ở mức định giá quá đắt. Ngược lại, một doanh nghiệp có chất lượng phù hợp, được mua tại mức giá hợp lý và đúng thời điểm có thể tạo ra cơ hội đầu tư đáng nghiên cứu.

Vì vậy, để lựa chọn cổ phiếu tiềm năng, Nhà đầu tư nên kết hợp bốn yếu tố:

  1. Chất lượng doanh nghiệp: Hoạt động kinh doanh, lợi nhuận, dòng tiền và sức khỏe tài chính.
  2. Định giá cổ phiếu: Mức giá thị trường so với giá trị hợp lý.
  3. Thời điểm đầu tư: Xu hướng giá, thanh khoản và trạng thái thị trường.
  4. Quản trị rủi ro: Lợi nhuận kỳ vọng, mức thua lỗ chấp nhận được và phân bổ vốn.

Trong bài viết này, Nududo sẽ hướng dẫn cách lựa chọn cổ phiếu tốt để đầu tư sinh lời hiệu quả, từ bước đánh giá doanh nghiệp đến xây dựng kế hoạch giao dịch.

Videos cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư

1. Cổ phiếu tốt để đầu tư là gì?

Cổ phiếu tốt để đầu tư là cổ phiếu có những đặc điểm phù hợp với mục tiêu, thời gian nắm giữ và mức độ chấp nhận rủi ro của Nhà đầu tư.

Một cổ phiếu đáng nghiên cứu thường đáp ứng ba điều kiện:

  • Thứ nhất, doanh nghiệp có chất lượng kinh doanh phù hợp.

Doanh nghiệp có khả năng tạo lợi nhuận, quản lý tài chính hợp lý và sở hữu triển vọng kinh doanh có thể đánh giá được.

  • Thứ hai, giá cổ phiếu có mức định giá hợp lý.

Giá mua cần được xem xét trong tương quan với lợi nhuận, tài sản, triển vọng tăng trưởng và những rủi ro của doanh nghiệp.

  • Thứ ba, cơ hội đầu tư có tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro phù hợp.

Nhà đầu tư cần xác định những điều kiện có thể khiến khoản đầu tư thành công hoặc không đạt kỳ vọng.

Cổ phiếu tốt là gì? Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư
Cổ phiếu tốt là gì? Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư

1.1. Doanh nghiệp tốt chưa chắc là cổ phiếu tốt để mua

Giả sử doanh nghiệp A có:

  • ROE đạt 20%.
  • Lợi nhuận tăng trưởng 20% mỗi năm.
  • Dòng tiền kinh doanh tương đối ổn định.
  • Vị thế cạnh tranh tốt.

Đây có thể là doanh nghiệp đáng nghiên cứu. Tuy nhiên, nếu cổ phiếu A đang được giao dịch tại mức giá phản ánh kỳ vọng tăng trưởng quá cao, tiềm năng sinh lời trong tương lai có thể bị hạn chế. Chất lượng doanh nghiệp và mức độ hấp dẫn của giá mua là hai vấn đề khác nhau.

1.2. Cổ phiếu giá thấp chưa chắc là cổ phiếu rẻ

Một cổ phiếu có thị giá 10.000 đồng không nhất thiết rẻ hơn cổ phiếu có thị giá 100.000 đồng.

Để đánh giá mức độ đắt hay rẻ, Nhà đầu tư cần xem xét:

  • EPS.
  • P/E.
  • P/B.
  • ROE.
  • Triển vọng lợi nhuận.
  • Giá trị doanh nghiệp.
  • Rủi ro tài chính.

Không nên sử dụng thị giá tuyệt đối làm tiêu chí duy nhất.

2. Bước 1: Lọc doanh nghiệp có chất lượng kinh doanh tốt

Phân tích cơ bản là bước đầu tiên trong quá trình tìm kiếm cổ phiếu tốt để đầu tư. Mục tiêu không phải tìm doanh nghiệp có tất cả chỉ số cao nhất mà là xác định những doanh nghiệp có chất lượng kinh doanh phù hợp với chiến lược đầu tư.

2.1. Tăng trưởng doanh thu

Doanh thu phản ánh quy mô hoạt động kinh doanh.

Nhà đầu tư nên kiểm tra:

  • Doanh thu có tăng trưởng qua các năm không?
  • Tăng trưởng có đến từ hoạt động kinh doanh chính không?
  • Doanh nghiệp có mở rộng thị trường hoặc sản phẩm không?
  • Doanh thu có phụ thuộc quá lớn vào một nhóm khách hàng không?

Ví dụ:

Doanh thu tăng từ 2.000 tỷ đồng lên 2.500 tỷ đồng.

Tăng trưởng doanh thu:

(2.500 / 2.000 − 1) × 100 = 25%

Đây là mức tăng trưởng đáng chú ý, nhưng cần tiếp tục kiểm tra lợi nhuận và dòng tiền.

2.2. Tăng trưởng lợi nhuận

Lợi nhuận sau thuế phản ánh kết quả kinh doanh sau khi trừ các khoản chi phí và thuế.

Một doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng tốt thường đáng nghiên cứu hơn khi:

  • Lợi nhuận đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
  • Biên lợi nhuận ổn định hoặc cải thiện.
  • Không phụ thuộc quá lớn vào thu nhập bất thường.
  • Khả năng tạo dòng tiền tương đối phù hợp với lợi nhuận kế toán.

2.3. EPS – Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

EPS là một trong những chỉ tiêu quan trọng đối với cổ đông.

Công thức cơ bản:

EPS = Lợi nhuận thuộc cổ đông phổ thông / Số cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền

Ví dụ:

Doanh nghiệp có EPS tăng từ 2.500 đồng lên 3.000 đồng.

Tăng trưởng EPS:

(3.000 / 2.500 − 1) × 100 = 20%

Nhà đầu tư cần lưu ý những đợt phát hành thêm cổ phiếu có thể làm pha loãng EPS.

Cách lọc cổ phiếu tốt là gì?
Cách lọc cổ phiếu tốt là gì?

2.4. ROE – Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu

ROE giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.

Công thức tham khảo:

ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân × 100%

Khi sử dụng báo cáo hợp nhất, cần lựa chọn số liệu lợi nhuận và vốn chủ sở hữu nhất quán.

Ví dụ:

  • Lợi nhuận sau thuế: 300 tỷ đồng.
  • Vốn chủ sở hữu bình quân: 2.000 tỷ đồng.

ROE:

300 / 2.000 × 100 = 15%

ROE cao có thể là tín hiệu tích cực, nhưng cũng có thể chịu ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính. Vì vậy, cần kết hợp với phân tích nợ vay.

2.5. ROA và biên lợi nhuận

ROA phản ánh khả năng tạo lợi nhuận trên tổng tài sản. Biên lợi nhuận ròng phản ánh tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên doanh thu. Các chỉ tiêu này giúp Nhà đầu tư đánh giá chất lượng hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, cần so sánh giữa những doanh nghiệp cùng ngành vì cấu trúc tài sản và biên lợi nhuận có thể khác biệt đáng kể.

2.6. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

Đây là yếu tố cần kiểm tra khi đánh giá doanh nghiệp. Một doanh nghiệp liên tục báo cáo lợi nhuận tăng trưởng nhưng dòng tiền kinh doanh yếu có thể cần được nghiên cứu kỹ.

Nhà đầu tư nên xem xét:

  • Dòng tiền kinh doanh trong nhiều năm.
  • Các khoản phải thu.
  • Hàng tồn kho.
  • Nhu cầu vốn lưu động.
  • Khả năng thanh toán nợ.

Không nên chỉ dựa vào lợi nhuận kế toán để kết luận chất lượng doanh nghiệp.

2.7. Nợ vay và sức khỏe tài chính

Nợ vay có thể hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng hoạt động nhưng cũng làm tăng rủi ro.

Nhà đầu tư nên kiểm tra:

  • Tổng nợ vay.
  • Nợ vay ngắn hạn.
  • Khả năng trả lãi.
  • Dòng tiền trả nợ.
  • Mức độ phụ thuộc vào vốn vay.

Không nên sử dụng cùng một ngưỡng nợ vay cho tất cả các ngành, đặc biệt khi so sánh ngân hàng với doanh nghiệp phi tài chính.

Nhà đầu tư khi mở tài khoản chứng khoán tại VPS hoặc chuyển ID môi giới nhập mã giới thiệu 6327 – Nguyễn Đức Đông hoặc mã giới thiệu K255 – Nguyễn Thị Phương hoặc mở tại TCBS. Nhà đầu tư sử dụng hoàn toàn miễn phí, phần mềm cổ phiếu, chứng quyền, phái sinh Dstock. Phần mềm Dstock có cả trên IOS hoặc ANDROID.

Robot chứng khoán Dstock Bot.
Robot chứng khoán Dstock Bot.

3. Bước 2: Đánh giá lợi thế cạnh tranh và triển vọng doanh nghiệp

Một doanh nghiệp có số liệu tài chính tốt trong quá khứ chưa chắc duy trì được kết quả trong tương lai. Vì vậy, sau khi lọc theo chỉ số, Nhà đầu tư cần đánh giá triển vọng kinh doanh.

3.1. Vị thế trong ngành

Doanh nghiệp có:

  • Thị phần đáng kể?
  • Thương hiệu được nhận diện tốt?
  • Hệ thống phân phối hiệu quả?
  • Khả năng duy trì khách hàng?
  • Lợi thế về chi phí hoặc công nghệ?

Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì lợi nhuận.

3.2. Khả năng mở rộng hoạt động

Nhà đầu tư nên tìm hiểu:

  • Doanh nghiệp có dự án mới không?
  • Công suất sản xuất có được mở rộng không?
  • Thị trường tiêu thụ có tiềm năng phát triển không?
  • Việc mở rộng có tạo ra lợi nhuận tương xứng với vốn đầu tư không?

3.3. Triển vọng ngành

Một doanh nghiệp tốt vẫn có thể gặp khó khăn khi ngành kinh doanh bước vào chu kỳ suy giảm.

Cần đánh giá:

  • Nhu cầu thị trường.
  • Mức độ cạnh tranh.
  • Biến động giá nguyên liệu.
  • Lãi suất và tỷ giá.
  • Những thay đổi về chính sách liên quan.

3.4. Chất lượng quản trị

Nhà đầu tư nên quan sát tính minh bạch, lịch sử thực hiện kế hoạch và cách doanh nghiệp sử dụng vốn. Không nên đánh giá doanh nghiệp chỉ dựa trên những dự báo tăng trưởng được công bố.

4. Bước 3: Định giá cổ phiếu trước khi đầu tư

Đây là bước quan trọng để phân biệt một doanh nghiệp tốt với một cơ hội đầu tư hấp dẫn. Một doanh nghiệp tốt được mua ở mức giá quá cao vẫn có thể mang lại hiệu quả đầu tư thấp.

4.1. Định giá bằng P/E

P/E phản ánh mối quan hệ giữa thị giá và EPS.

Công thức:

P/E = Giá cổ phiếu / EPS

Ví dụ:

  • Giá cổ phiếu: 40.000 đồng.
  • EPS: 4.000 đồng.

P/E:

40.000 / 4.000 = 10 lần

P/E cần được so sánh với:

  • Doanh nghiệp cùng ngành.
  • Mức định giá lịch sử.
  • Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.
  • Rủi ro kinh doanh.
  • Triển vọng tương lai.

P/E thấp không tự động đồng nghĩa cổ phiếu đang bị định giá thấp.

4.2. Định giá bằng P/B

P/B phản ánh tỷ lệ giữa giá thị trường và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.

Công thức:

P/B = Giá cổ phiếu / Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu

P/B thường được sử dụng khi phân tích những doanh nghiệp mà giá trị tài sản và vốn chủ sở hữu có ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, P/B cũng cần được kết hợp với ROE và chất lượng tài sản.

Videos Cách lọc cổ phiếu tăng trưởng

4.3. Định giá theo lợi nhuận tương lai

Nhà đầu tư có thể xây dựng kịch bản dựa trên EPS dự kiến và mức P/E giả định.

Ví dụ:

  • EPS hiện tại: 3.000 đồng.
  • EPS dự kiến năm tới: 3.600 đồng.
  • P/E giả định: 12 lần.

Giá trị tham khảo:

3.600 × 12 = 43.200 đồng/cổ phiếu

Đây là một kịch bản định giá, không phải mức giá chắc chắn cổ phiếu sẽ đạt được. Nếu EPS thực tế thấp hơn dự báo hoặc P/E thị trường thay đổi, kết quả định giá cũng thay đổi.

4.4. Biên an toàn là gì?

Biên an toàn là khoảng chênh lệch giữa giá trị hợp lý ước tính và giá mua.

Ví dụ:

  • Giá trị hợp lý ước tính: 50.000 đồng.
  • Giá mua dự kiến: 40.000 đồng.

Biên an toàn:

(50.000 − 40.000) / 50.000 × 100 = 20%

Biên an toàn có thể giúp Nhà đầu tư hạn chế tác động của sai số định giá. Tuy nhiên, giá trị hợp lý chỉ là ước tính và có thể thay đổi khi triển vọng doanh nghiệp thay đổi.

5. Bước 4: Lọc cổ phiếu theo xu hướng giá và thanh khoản

Sau khi xác định doanh nghiệp có chất lượng và mức định giá phù hợp, Nhà đầu tư có thể sử dụng phân tích kỹ thuật để đánh giá trạng thái giao dịch. Phân tích kỹ thuật không thay thế việc đánh giá doanh nghiệp, nhưng có thể hỗ trợ lựa chọn thời điểm tham gia.

5.1. Xác định xu hướng bằng MA

Nhà đầu tư có thể sử dụng:

  • MA20 để quan sát xu hướng ngắn hạn.
  • MA50 để quan sát xu hướng trung hạn.
  • MA200 để tham khảo xu hướng dài hạn.

Ví dụ, cổ phiếu có giá nằm trên MA50 và MA50 đang tăng có thể được xem là có trạng thái xu hướng trung hạn tích cực. Tuy nhiên, đường trung bình động có độ trễ và có thể tạo tín hiệu sai khi giá đi ngang.

5.2. Kiểm tra vùng hỗ trợ và kháng cự

Nhà đầu tư nên xác định:

  • Vùng giá có lực mua xuất hiện trước đó.
  • Vùng giá cổ phiếu thường gặp áp lực bán.
  • Những mức giá quan trọng trong lịch sử.
  • Biên độ dao động hiện tại.

Điều này giúp đánh giá mức giá dự kiến mua có phù hợp với kế hoạch đầu tư hay không.

5.3. Quan sát nền tích lũy

Một số cổ phiếu hình thành nền giá trước khi xuất hiện xu hướng mới.

Những đặc điểm có thể nghiên cứu:

  • Giá dao động trong vùng tương đối ổn định.
  • Biên độ giá thu hẹp.
  • Thanh khoản thay đổi giữa các nhịp tăng và giảm.
  • Xuất hiện vùng hỗ trợ và kháng cự.

Tuy nhiên, không phải mọi vùng đi ngang đều là giai đoạn tích lũy.

5.4. Kiểm tra tín hiệu Breakout

Breakout xảy ra khi giá vượt một vùng kỹ thuật quan trọng.

Ví dụ:

  • Giá đóng cửa vượt đỉnh 20 phiên trước.
  • Khối lượng giao dịch cao hơn bình quân.
  • Giá duy trì phía trên vùng vừa vượt.

Tín hiệu này có thể giúp Nhà đầu tư đánh giá thời điểm giao dịch. Tuy nhiên, cần thận trọng với Breakout giả.

Bộ lọc cổ phiếu Break out và tích lũy (Hoa loa kèn)
Bộ lọc cổ phiếu Break out và tích lũy (Hoa loa kèn)

5.5. Đánh giá thanh khoản

Thanh khoản ảnh hưởng đến khả năng thực hiện giao dịch. Nhà đầu tư có thể sử dụng giá trị giao dịch bình quân 20 phiên để đánh giá mức độ phù hợp với quy mô vốn.

Ví dụ, một cổ phiếu có giá trị giao dịch bình quân 30 tỷ đồng/phiên thường phù hợp với quy mô giao dịch khác so với cổ phiếu chỉ có giá trị giao dịch bình quân 500 triệu đồng/phiên.

6. Bước 5: Tính lợi nhuận kỳ vọng trước khi mua cổ phiếu

Đây là bước giúp Nhà đầu tư chuyển từ việc tìm cổ phiếu tốt sang đánh giá một cơ hội đầu tư cụ thể.

6.1. Công thức tính tỷ suất sinh lời kỳ vọng

Nếu chưa tính cổ tức và chi phí:

Tỷ suất sinh lời kỳ vọng = (Giá mục tiêu − Giá mua) / Giá mua × 100%

Ví dụ:

  • Giá mua dự kiến: 40.000 đồng.
  • Giá mục tiêu: 50.000 đồng.

Tỷ suất sinh lời kỳ vọng:

(50.000 − 40.000) / 40.000 × 100 = 25%

Đây là lợi nhuận theo kịch bản giá mục tiêu, không phải mức lợi nhuận được bảo đảm.

6.2. Tính thêm cổ tức

Nếu dự kiến nhận cổ tức bằng tiền, có thể sử dụng công thức:

Tỷ suất sinh lời dự kiến = (Giá bán dự kiến − Giá mua + Cổ tức tiền mặt dự kiến) / Giá mua × 100%

Cần lưu ý công thức chưa tính thuế, phí giao dịch và những điều chỉnh giá liên quan.

Ví dụ:

  • Giá mua: 40.000 đồng.
  • Giá bán dự kiến: 46.000 đồng.
  • Cổ tức tiền mặt dự kiến: 2.000 đồng/cổ phiếu.

Tỷ suất sinh lời:

(46.000 − 40.000 + 2.000) / 40.000 × 100 = 20%

Kết quả chỉ đúng nếu những giả định về giá bán và cổ tức được thực hiện.

6.3. Không nên chỉ sử dụng một kịch bản

Nhà đầu tư nên xây dựng ít nhất ba kịch bản.

Kịch bản Giá dự kiến Lợi nhuận so với giá mua 40.000 đồng
Tích cực 50.000 đồng +25%
Cơ sở 44.000 đồng +10%
Tiêu cực 34.000 đồng −15%

Bảng chưa bao gồm cổ tức, thuế và phí giao dịch. Việc xây dựng nhiều kịch bản giúp Nhà đầu tư nhận diện những kết quả có thể xảy ra. Không nên xem giá mục tiêu là mức giá chắc chắn thị trường sẽ đạt được.

7. Bước 6: Đánh giá tỷ lệ lợi nhuận và rủi ro

Một cổ phiếu có khả năng tăng giá đáng chú ý chưa chắc là cơ hội đầu tư phù hợp nếu rủi ro quá lớn.

7.1. Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro là gì?

Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro, thường gọi là Reward/Risk Ratio, so sánh mức lợi nhuận kỳ vọng với mức thua lỗ dự kiến theo kế hoạch.

Ví dụ:

  • Giá mua: 40.000 đồng.
  • Giá mục tiêu: 48.000 đồng.
  • Giá dừng lỗ dự kiến: 37.000 đồng.

Lợi nhuận kỳ vọng:

48.000 − 40.000 = 8.000 đồng/cổ phiếu.

Rủi ro dự kiến:

40.000 − 37.000 = 3.000 đồng/cổ phiếu.

Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro:

8.000 / 3.000 ≈ 2,67

Tức là mức lợi nhuận theo kế hoạch bằng khoảng 2,67 lần mức rủi ro dự kiến.

7.2. Tỷ lệ 2:1 có bảo đảm giao dịch hiệu quả không?

Không. Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ phản ánh mối quan hệ giữa mục tiêu và mức thua lỗ dự kiến.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Xác suất đạt mục tiêu.
  • Khả năng thực hiện lệnh.
  • Chi phí giao dịch.
  • Kỷ luật quản trị rủi ro.
  • Diễn biến thị trường.

Một chiến lược có tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cao nhưng xác suất thành công rất thấp vẫn có thể thua lỗ.

7.3. Rủi ro thực tế có thể vượt mức dừng lỗ

Trong những phiên biến động mạnh, giá có thể giảm qua mức dừng lỗ dự kiến. Đặc biệt, khi cổ phiếu giảm sàn hoặc thanh khoản suy giảm, Nhà đầu tư có thể không bán được tại mức giá mong muốn. Vì vậy, mức dừng lỗ là công cụ quản trị rủi ro, không phải giới hạn thua lỗ được bảo đảm.

Phần mềm Amibroker MMS giúp tìm ra điểm mua tốt
Phần mềm Amibroker MMS giúp tìm ra điểm mua tốt

8. Bước 7: Xác định quy mô vốn đầu tư

Sau khi đánh giá cổ phiếu và xây dựng kế hoạch giao dịch, Nhà đầu tư cần xác định số vốn phù hợp.

8.1. Không nên dồn toàn bộ vốn vào một cổ phiếu

Việc tập trung vốn quá lớn có thể khiến danh mục chịu rủi ro đáng kể khi doanh nghiệp gặp sự kiện bất lợi.

Nhà đầu tư nên xem xét:

  • Tổng vốn đầu tư.
  • Mức chấp nhận rủi ro.
  • Số lượng cổ phiếu trong danh mục.
  • Mức độ tương quan giữa các ngành.
  • Nhu cầu sử dụng tiền trong tương lai.

8.2. Ví dụ tính quy mô vị thế theo rủi ro

Giả sử:

  • Tổng vốn: 500 triệu đồng.
  • Mức rủi ro dự kiến cho một giao dịch: 1% tổng vốn.
  • Giá mua: 40.000 đồng.
  • Giá dừng lỗ dự kiến: 38.000 đồng.

Số tiền chấp nhận rủi ro:

500 triệu × 1% = 5 triệu đồng

Rủi ro dự kiến trên mỗi cổ phiếu:

40.000 − 38.000 = 2.000 đồng

Số cổ phiếu tính theo mức rủi ro:

5.000.000 / 2.000 = 2.500 cổ phiếu

Giá trị vị thế:

2.500 × 40.000 = 100 triệu đồng

Theo giả định, vị thế có giá trị 100 triệu đồng, tương đương 20% tổng vốn. Tuy nhiên, đây chỉ là phép tính minh họa. Quy mô thực tế còn cần xem xét giới hạn tập trung danh mục, thanh khoản, phí và khả năng giá giảm vượt mức dừng lỗ.

9. Bảng kiểm tra trước khi quyết định đầu tư cổ phiếu

Nhà đầu tư có thể sử dụng bảng sau để đánh giá một cơ hội đầu tư.

Nhóm đánh giá Câu hỏi cần kiểm tra
Chất lượng doanh nghiệp Hoạt động kinh doanh có phù hợp với chiến lược không?
Doanh thu Doanh thu có tăng trưởng và duy trì được không?
Lợi nhuận Lợi nhuận có đến từ hoạt động cốt lõi không?
EPS EPS có cải thiện không?
ROE Hiệu quả sử dụng vốn có phù hợp không?
Dòng tiền Dòng tiền kinh doanh có hỗ trợ lợi nhuận không?
Nợ vay Rủi ro tài chính có trong giới hạn chấp nhận không?
Triển vọng Doanh nghiệp có cơ hội duy trì hoạt động kinh doanh không?
Định giá Giá mua có hợp lý so với triển vọng không?
Xu hướng giá Trạng thái kỹ thuật có phù hợp với phương pháp không?
Thanh khoản Có đáp ứng quy mô giao dịch không?
Lợi nhuận kỳ vọng Đã xây dựng kịch bản hợp lý chưa?
Rủi ro Đã xác định điều kiện khiến giả thuyết đầu tư không còn phù hợp chưa?
Phân bổ vốn Quy mô vị thế có phù hợp với danh mục không?

Bảng kiểm tra không nhằm bảo đảm kết quả đầu tư mà giúp Nhà đầu tư xây dựng quy trình ra quyết định có hệ thống.

10. Những sai lầm thường gặp cách chọn cổ phiếu tốt để đầu tư

Chỉ chọn cổ phiếu có lợi nhuận tăng trưởng cao

Lợi nhuận tăng mạnh có thể xuất phát từ nền thấp hoặc yếu tố bất thường.

Chỉ chọn cổ phiếu có P/E thấp

P/E thấp có thể phản ánh rủi ro hoặc kỳ vọng tăng trưởng thấp.

Không kiểm tra dòng tiền

Lợi nhuận kế toán tăng nhưng dòng tiền yếu có thể là dấu hiệu cần nghiên cứu thêm.

Không đánh giá mức giá mua

Doanh nghiệp tốt được mua với giá quá cao vẫn có thể mang lại kết quả đầu tư không như kỳ vọng.

Mua cổ phiếu chỉ vì Breakout

Breakout có thể thất bại, đặc biệt khi thị trường chung suy yếu.

Nhầm lẫn đi ngang với tích lũy

Không phải mọi cổ phiếu đi ngang đều đang được mua tích lũy.

Không xây dựng kịch bản tiêu cực

Nhà đầu tư chỉ tập trung vào lợi nhuận kỳ vọng có thể đánh giá thấp rủi ro.

Sử dụng đòn bẩy quá lớn

Đòn bẩy có thể khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.

Không kiểm soát tỷ trọng danh mục

Một khoản đầu tư có thể phù hợp khi chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng tạo rủi ro lớn nếu chiếm phần lớn tổng vốn.

Phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm

Bộ lọc và tín hiệu kỹ thuật chỉ hỗ trợ phân tích, không thay thế quyết định đầu tư.

11. Lựa chọn cổ phiếu tiềm năng theo phân tích kỹ thuật

Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư tiêu chí phân tích kỹ thuật nhà đầu tư có thể sử dụng bộ lọc tích lũy cổ phiếu để tìm ra cổ phiếu, tại sao lại lựa chọn bộ lọc tích lũy:

  • Thường cổ phiếu tích lũy tốt ở vùng đáy trên đồ thị tháng khi break out lên thì cổ phiếu tăng trưởng rất mạnh
  • Vùng sideway thường là vùng những nhà đầu tư họ gom hàng cổ phiếu (đồ thị tháng)
  • Sẽ là vùng giá an toàn cho các nhà đầu tư giải ngân

Bộ lọc mà chúng tôi khuyến nghị sử dụng ở là bộ lọc cổ phiếu MMS của chúng tôi, và code lựa chọn tối ưu nhất là bộ lọc Hoa Loa Kèn, nó đáp ứng được các tiêu chí mà nhà đầu tư cần để lọc được các cổ phiếu có dòng tiền. Nhà đầu tư tham khảo tại bài viết “Bộ lọc cổ phiếu Break Out, bộ lọc cổ phiếu tích lũy và code Amibroker VSA“.

Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư theo tiêu chí phân tích kỹ thuật với bộ lọc cổ phiếu Break out và tích lũy (Hoa loa kèn)
Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư theo tiêu chí phân tích kỹ thuật với bộ lọc cổ phiếu Break out và tích lũy (Hoa loa kèn)

Ngoài ra, nhà đầu tư có thể xem thêm videos và bài viết “Cách tạo ra bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng” để hiểu thêm về kết hợp giữa phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật để tạo ra bộ lọc tăng trưởng.

Trên thực tế, khi nhà đầu tư sử dụng các cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư sẽ hỗ trợ tối ưu thời gian và chọn lựa ra được những cổ phiếu tiềm năng. Tùy thuộc vào chiến lược và phong cách của mỗi nhà đầu tư mà lựa chọn những cách lọc cổ phiếu tốt khác nhau. Tuy nhiên dù lựa chọn theo cách thức nào thì mục đích cuối cùng cũng là hỗ trợ việc đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả, sinh lời cao, mang lại lợi nhuận.

Để tìm hiểu thêm về các phần mềm lọc cổ phiếu tốt nhà đầu tư có thể tham khảo tại bài viết “Cách lọc cổ phiếu tốt và các phần mềm lọc cổ phiếu tốt” chúng tôi có chia sẻ chi tiết. Hoặc tìm hiểu tại phần mềm cổ phiếu.

12. Câu hỏi thường gặp

Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư là gì?

Đó là quá trình đánh giá chất lượng doanh nghiệp, định giá, triển vọng kinh doanh, xu hướng giá và rủi ro để lựa chọn những cổ phiếu phù hợp với chiến lược đầu tư.

Cổ phiếu tốt có chắc chắn tăng giá không?

Không. Giá cổ phiếu còn chịu ảnh hưởng của định giá, kỳ vọng thị trường, điều kiện kinh tế và cung cầu giao dịch.

Có nên chỉ chọn cổ phiếu có ROE cao không?

Không. ROE cần được kết hợp với nợ vay, dòng tiền, chất lượng lợi nhuận và đặc điểm ngành.

P/E thấp có phải cổ phiếu đang rẻ không?

Không nhất thiết. Cần đánh giá triển vọng lợi nhuận, chất lượng doanh nghiệp và rủi ro.

Làm thế nào để biết cổ phiếu có tiềm năng sinh lời?

Nhà đầu tư có thể kết hợp phân tích doanh nghiệp, định giá, xây dựng kịch bản lợi nhuận và đánh giá rủi ro. Không có phương pháp nào xác định chắc chắn cổ phiếu sẽ sinh lời.

Có nên kết hợp phân tích cơ bản và kỹ thuật không?

Có thể. Phân tích cơ bản hỗ trợ đánh giá doanh nghiệp và định giá, còn phân tích kỹ thuật hỗ trợ đánh giá trạng thái giá và thời điểm giao dịch.

Biên an toàn bao nhiêu là phù hợp?

Không có mức cố định cho mọi cổ phiếu. Biên an toàn phụ thuộc vào độ tin cậy của định giá, rủi ro doanh nghiệp và phương pháp đầu tư.

Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro 2:1 có tốt không?

Đây là tỷ lệ thường được sử dụng để tham khảo, nhưng cần kết hợp xác suất thành công và chi phí giao dịch.

Có thể lọc cổ phiếu tốt bằng phần mềm không?

Có. Phần mềm giúp thu hẹp danh sách cổ phiếu theo những tiêu chí được thiết lập, nhưng Nhà đầu tư vẫn cần phân tích kết quả.

Nhà đầu tư mới nên bắt đầu như thế nào?

Nhà đầu tư mới nên bắt đầu bằng việc tìm hiểu báo cáo tài chính, các chỉ số định giá cơ bản, cách sử dụng bộ lọc và nguyên tắc quản trị rủi ro.

13. Kết luận cách đầu tư cổ phiếu sinh lời

Cách lọc cổ phiếu tốt để đầu tư sinh lời hiệu quả không nằm ở việc tìm kiếm một chỉ báo chính xác tuyệt đối hay một bộ tiêu chí có khả năng dự đoán mọi biến động giá.

Thay vào đó, Nhà đầu tư cần xây dựng quy trình lựa chọn cổ phiếu dựa trên chất lượng doanh nghiệp, triển vọng kinh doanh, định giá, trạng thái thị trường và khả năng kiểm soát rủi ro.

Một cơ hội đầu tư đáng nghiên cứu cần trả lời được ba câu hỏi:

  • Doanh nghiệp có đáng đầu tư không?
  • Mức giá mua có hợp lý không?
  • Lợi nhuận kỳ vọng có tương xứng với rủi ro không?

Khi kết hợp được ba yếu tố này, Nhà đầu tư có thể nâng cao tính kỷ luật và chất lượng của quá trình ra quyết định.

Tác giả Nguyễn Đức Đông

Như vậy, bài viết trên chúng tôi đã chia sẻ những thông tin về lọc cổ phiếu tốt để đầu tư. Hy vọng nhà đầu tư hiểu hơn về các cách lọc cổ phiếu và từ đó có lựa chọn cách lọc cổ phiếu phù hợp.

Nhà đầu tư cũng cần lưu ý thị trường chứng khoán liên tục biến động và các tiêu chí lọc cổ phiếu cũng thay đổi theo thời gian. Nên hãy chủ động cập nhập thông tin, tư duy về đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận.

Nhà đầu tư tham khảo thêm về các dịch vụ chứng khoán hiện tại chúng tôi đang cung cấp như: Khóa học chứng khoán, Dữ liệu chứng khoán cho Amibroker, Youtube chứng khoán,…Hãy truy cập website: nududo hoặc liên hệ số hotline: 0372.095.129 để biết thêm chi tiết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *