Bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng là công cụ giúp Nhà đầu tư tìm kiếm những doanh nghiệp có doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh đang cải thiện theo thời gian.
Thay vì lựa chọn cổ phiếu chỉ dựa vào mức tăng giá trên thị trường, Nhà đầu tư có thể xây dựng bộ tiêu chí sàng lọc dựa trên tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận sau thuế, EPS, ROE, khả năng tạo dòng tiền và các chỉ số định giá.
Tuy nhiên, một doanh nghiệp có lợi nhuận tăng mạnh trong một quý chưa chắc là doanh nghiệp tăng trưởng bền vững. Tăng trưởng có thể xuất phát từ nền lợi nhuận thấp, thu nhập bất thường hoặc những yếu tố không lặp lại.
Vì vậy, để xây dựng bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng hiệu quả, Nhà đầu tư cần kết hợp ba yếu tố:
- Tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu, lợi nhuận và EPS.
- Chất lượng tăng trưởng: ROE, biên lợi nhuận, nợ vay và dòng tiền.
- Định giá và xu hướng giá: P/E, thanh khoản, đường trung bình động và cấu trúc giá.
Trong bài viết này, Nududo sẽ hướng dẫn cách xây dựng bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng theo 7 bước, kèm bảng tiêu chí và ví dụ thực hành.
1. Cổ phiếu tăng trưởng là gì?
Cổ phiếu tăng trưởng (Growth Stock) là cổ phiếu của doanh nghiệp được kỳ vọng có khả năng mở rộng doanh thu, lợi nhuận hoặc hoạt động kinh doanh với tốc độ đáng chú ý trong tương lai.

Những doanh nghiệp tăng trưởng thường có một hoặc nhiều đặc điểm:
- Doanh thu tăng qua các năm.
- Lợi nhuận sau thuế tăng trưởng.
- EPS có xu hướng cải thiện.
- Khả năng sinh lời trên vốn tương đối tốt.
- Có cơ hội mở rộng thị phần hoặc quy mô kinh doanh.
- Sở hữu sản phẩm, dịch vụ hoặc lợi thế cạnh tranh hỗ trợ tăng trưởng.
- Có triển vọng tiếp tục phát triển trong những năm tiếp theo.
Tuy nhiên, không phải mọi doanh nghiệp tăng trưởng đều là khoản đầu tư hấp dẫn. Một doanh nghiệp có thể tăng trưởng lợi nhuận rất nhanh nhưng cổ phiếu đã được thị trường định giá quá cao.
Ngược lại, doanh nghiệp tăng trưởng chậm hơn nhưng có mức định giá hợp lý vẫn có thể phù hợp với một số chiến lược đầu tư.
Phân biệt doanh nghiệp tăng trưởng và cổ phiếu tăng giá
Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.
| Tiêu chí | Doanh nghiệp tăng trưởng | Cổ phiếu tăng giá |
|---|---|---|
| Bản chất | Hoạt động kinh doanh phát triển | Thị giá tăng trên thị trường |
| Chỉ tiêu đánh giá | Doanh thu, lợi nhuận, EPS | Giá, khối lượng, xu hướng |
| Thời gian quan sát | Thường theo quý và năm | Có thể theo phiên, tuần hoặc tháng |
| Nguyên nhân | Mở rộng kinh doanh, cải thiện hiệu quả | Kỳ vọng, dòng tiền, cung cầu |
| Rủi ro | Tăng trưởng suy giảm | Giá đảo chiều hoặc điều chỉnh |
Một cổ phiếu tăng giá mạnh không nhất thiết thuộc doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tăng trưởng tốt. Vì vậy, khi xây dựng bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng, cần ưu tiên đánh giá doanh nghiệp trước khi phân tích diễn biến giá.
2. Các tiêu chí quan trọng để lọc cổ phiếu tăng trưởng
Một bộ lọc hiệu quả không nhất thiết phải sử dụng quá nhiều chỉ tiêu. Nhà đầu tư nên bắt đầu từ những yếu tố có khả năng phản ánh trực tiếp tốc độ và chất lượng tăng trưởng của doanh nghiệp.
2.1. Tăng trưởng doanh thu
Doanh thu phản ánh quy mô hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Công thức:
Tăng trưởng doanh thu (%) = (Doanh thu kỳ hiện tại / Doanh thu kỳ trước – 1) × 100
Ví dụ:
- Doanh thu năm trước: 2.000 tỷ đồng.
- Doanh thu năm hiện tại: 2.500 tỷ đồng.
Tốc độ tăng trưởng:
(2.500 / 2.000 – 1) × 100 = 25%
Doanh nghiệp có doanh thu tăng trưởng 25% so với năm trước. Khi lọc cổ phiếu, Nhà đầu tư có thể tham khảo các ngưỡng:
| Tăng trưởng doanh thu | Cách sử dụng |
|---|---|
| Dưới 10% | Cần đánh giá theo đặc điểm ngành |
| 10–15% | Ngưỡng tham khảo cho bộ lọc tăng trưởng vừa phải |
| 15–20% | Ngưỡng tham khảo cho bộ lọc tăng trưởng |
| Trên 20% | Phù hợp để nghiên cứu doanh nghiệp tăng trưởng nhanh |
Các ngưỡng trên chỉ là ví dụ, không phải tiêu chuẩn chung cho mọi ngành. Lưu ý: Doanh thu tăng không bảo đảm lợi nhuận tăng tương ứng.
2.2. Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế
Lợi nhuận sau thuế phản ánh kết quả kinh doanh sau khi trừ các khoản chi phí và thuế.
Công thức:
Tăng trưởng lợi nhuận (%) = (LNST kỳ hiện tại / LNST kỳ trước – 1) × 100
Công thức này phù hợp khi lợi nhuận kỳ gốc dương. Nếu kỳ gốc bằng 0 hoặc âm, cần đánh giá riêng thay vì sử dụng tỷ lệ tăng trưởng thông thường.
Ví dụ:
- Lợi nhuận năm trước: 300 tỷ đồng.
- Lợi nhuận năm hiện tại: 390 tỷ đồng.
Tăng trưởng lợi nhuận:
(390 / 300 – 1) × 100 = 30%
Kết quả cho thấy lợi nhuận tăng 30%.
Nhà đầu tư có thể xây dựng điều kiện:
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế ≥ 20%
Tuy nhiên, cần kiểm tra lợi nhuận có đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi hay không.
2.3. Tăng trưởng EPS
EPS là lợi nhuận thuộc về mỗi cổ phiếu phổ thông. Đây là một chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá tăng trưởng từ góc nhìn cổ đông.
Công thức tăng trưởng EPS:
Tăng trưởng EPS (%) = (EPS kỳ hiện tại / EPS kỳ trước – 1) × 100
Công thức được áp dụng khi EPS kỳ gốc dương.
Ví dụ:
- EPS năm trước: 2.000 đồng/cổ phiếu.
- EPS năm hiện tại: 2.600 đồng/cổ phiếu.
Tăng trưởng EPS:
(2.600 / 2.000 – 1) × 100 = 30%
Một bộ lọc có thể sử dụng điều kiện:
Tăng trưởng EPS ≥ 15%
Hoặc:
Tăng trưởng EPS ≥ 20%
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lợi nhuận doanh nghiệp tăng không đồng nghĩa EPS tăng tương ứng. Nếu doanh nghiệp phát hành thêm nhiều cổ phiếu, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu có thể bị pha loãng. Do đó, Nhà đầu tư cần kiểm tra số lượng cổ phiếu lưu hành và những yếu tố ảnh hưởng đến EPS.
2.4. ROE – Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu
ROE phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu.
Công thức:
ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân × 100%
Khi phân tích doanh nghiệp niêm yết, cần sử dụng số liệu lợi nhuận và vốn chủ sở hữu nhất quán về phạm vi hợp nhất và phần thuộc cổ đông.
Ví dụ:
- Lợi nhuận sau thuế: 300 tỷ đồng.
- Vốn chủ sở hữu bình quân: 2.000 tỷ đồng.
ROE:
300 / 2.000 × 100 = 15%
Nhà đầu tư có thể tham khảo điều kiện:
ROE ≥ 15%
Tuy nhiên, ROE cao có thể xuất phát từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính lớn. Vì vậy, cần kết hợp ROE với các chỉ tiêu nợ vay và chất lượng lợi nhuận.
2.5. ROA – Hiệu quả sử dụng tài sản
ROA phản ánh khả năng tạo lợi nhuận trên tổng tài sản.
Công thức:
ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân × 100%
ROA có thể giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, mức ROA phù hợp phụ thuộc nhiều vào đặc điểm ngành.
Doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ, công nghệ và ngân hàng có cấu trúc tài sản khác nhau.
Vì vậy, nên so sánh ROA giữa các doanh nghiệp cùng ngành.
Nhà đầu tư khi mở tài khoản chứng khoán tại VPS hoặc chuyển ID môi giới nhập mã giới thiệu 6327 – Nguyễn Đức Đông hoặc mã giới thiệu K255 – Nguyễn Thị Phương hoặc mở tại TCBS. Nhà đầu tư sử dụng hoàn toàn miễn phí, phần mềm cổ phiếu, chứng quyền, phái sinh Dstock. Phần mềm Dstock có cả trên IOS hoặc ANDROID.

2.6. ROS – Biên lợi nhuận ròng
ROS phản ánh tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên doanh thu.
Công thức:
ROS = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần × 100%
Ví dụ:
- Doanh thu: 2.000 tỷ đồng.
- Lợi nhuận sau thuế: 200 tỷ đồng.
ROS:
200 / 2.000 × 100 = 10%
Khi nghiên cứu doanh nghiệp tăng trưởng, Nhà đầu tư nên quan sát:
- ROS có duy trì ổn định không?
- Biên lợi nhuận có cải thiện không?
- Chi phí bán hàng và quản lý có tăng nhanh hơn doanh thu không?
- Doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh giúp duy trì biên lợi nhuận không?
Không nên sử dụng một mức ROS cố định cho tất cả các ngành.
2.7. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
Một doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng nhưng liên tục thiếu tiền từ hoạt động kinh doanh cần được nghiên cứu kỹ.
Nhà đầu tư nên kiểm tra:
- Dòng tiền kinh doanh có dương không?
- Lợi nhuận tăng nhưng khoản phải thu có tăng quá nhanh không?
- Hàng tồn kho có tăng bất thường không?
- Doanh nghiệp có phụ thuộc nhiều vào vay nợ để mở rộng hoạt động không?
Dòng tiền kinh doanh âm trong một kỳ không tự động chứng minh doanh nghiệp yếu kém, nhưng nếu kéo dài cần xác định nguyên nhân.

2.8. Quy mô doanh nghiệp và thanh khoản
Ngoài những chỉ tiêu tài chính, bộ lọc nên bổ sung điều kiện về quy mô và thanh khoản.
Ví dụ:
- Vốn hóa thị trường ≥ 1.000 tỷ đồng
- Giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 10 tỷ đồng/phiên
Đây là các ngưỡng minh họa, cần điều chỉnh theo quy mô vốn và chiến lược giao dịch. Thanh khoản phù hợp giúp Nhà đầu tư hạn chế rủi ro khó mua hoặc bán cổ phiếu.
3. Bảng tiêu chí cách lọc cổ phiếu tăng trưởng
Sau khi xác định các chỉ tiêu quan trọng, Nhà đầu tư có thể xây dựng một bộ lọc tổng hợp.
3.1. Bộ lọc tăng trưởng cơ bản
| Tiêu chí | Điều kiện tham khảo | Mục đích |
|---|---|---|
| Tăng trưởng doanh thu | ≥ 15% | Tìm doanh nghiệp mở rộng hoạt động |
| Tăng trưởng LNST | ≥ 20% | Tìm doanh nghiệp tăng trưởng lợi nhuận |
| Tăng trưởng EPS | ≥ 15% | Đánh giá tăng trưởng trên mỗi cổ phiếu |
| ROE | ≥ 15% | Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn |
| LNST | Dương | Loại doanh nghiệp đang thua lỗ |
| Vốn hóa | ≥ 1.000 tỷ đồng | Giới hạn phạm vi quy mô |
| Giá trị giao dịch bình quân 20 phiên | ≥ 10 tỷ đồng | Kiểm tra thanh khoản |
Bộ tiêu chí này phù hợp để tạo danh sách nghiên cứu ban đầu. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỳ dữ liệu của từng chỉ tiêu trước khi áp dụng.
3.2. Bộ lọc tăng trưởng chất lượng
Đối với Nhà đầu tư ưu tiên tính bền vững, có thể bổ sung những điều kiện:
| Tiêu chí | Điều kiện tham khảo |
|---|---|
| Tăng trưởng doanh thu | Dương trong 3 năm gần nhất |
| Tăng trưởng LNST | Dương trong 3 năm gần nhất |
| Tăng trưởng EPS | Dương trong 3 năm gần nhất |
| ROE | ≥ 15% |
| Dòng tiền kinh doanh | Dương trong ít nhất 2/3 năm gần nhất |
| Biên lợi nhuận | Không suy giảm nghiêm trọng |
| Nợ vay | Phù hợp đặc điểm ngành |
Những điều kiện này giúp tập trung vào doanh nghiệp có lịch sử tăng trưởng tương đối ổn định. Tuy nhiên, không phải mọi doanh nghiệp tăng trưởng tốt đều có kết quả tăng liên tục qua từng năm.
3.3. Bộ lọc tăng trưởng nhanh
Nhà đầu tư muốn nghiên cứu những doanh nghiệp có tốc độ mở rộng cao có thể tham khảo:
| Tiêu chí | Điều kiện |
|---|---|
| Tăng trưởng doanh thu | ≥ 20% |
| Tăng trưởng LNST | ≥ 25% |
| Tăng trưởng EPS | ≥ 20% |
| ROE | ≥ 15% |
| Thanh khoản | Đáp ứng yêu cầu |
| Định giá | Cần đánh giá riêng |
Bộ lọc này có thể tạo ra danh sách cổ phiếu với mức tăng trưởng cao nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn hơn nếu triển vọng không được duy trì. Lưu ý: Các bộ lọc trên là mẫu nghiên cứu do Nududo đề xuất, không phải tiêu chuẩn bảo đảm hiệu quả đầu tư.
4. Hướng dẫn tạo bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng theo 7 bước
Đây là quy trình có thể áp dụng trên các công cụ sàng lọc chứng khoán có hỗ trợ những trường dữ liệu tương ứng.
Bước 1: Xác định phương pháp đầu tư
Trước tiên, Nhà đầu tư cần xác định mục tiêu.
Ví dụ:
- Tìm doanh nghiệp tăng trưởng dài hạn.
- Tìm doanh nghiệp có lợi nhuận đang cải thiện.
- Tìm cổ phiếu tăng trưởng có định giá hợp lý.
- Tìm cổ phiếu tăng trưởng đang hình thành xu hướng giá tích cực.
Mỗi mục tiêu có thể yêu cầu bộ tiêu chí khác nhau.
Bước 2: Lọc theo tăng trưởng doanh thu
Thiết lập điều kiện:
- Tăng trưởng doanh thu ≥ 15%
Có thể sử dụng dữ liệu năm hoặc dữ liệu 4 quý gần nhất nếu công cụ hỗ trợ. Cần tránh so sánh những kỳ dữ liệu không tương đồng.
Bước 3: Lọc theo tăng trưởng lợi nhuận
Bổ sung điều kiện:
- Tăng trưởng LNST ≥ 20%
Sau đó kiểm tra những doanh nghiệp có lợi nhuận bất thường hoặc tăng trưởng từ nền thấp.
Bước 4: Lọc theo EPS và ROE
Thiết lập:
- Tăng trưởng EPS ≥ 15%
- ROE ≥ 15%
Hai điều kiện này giúp đánh giá tăng trưởng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và hiệu quả sử dụng vốn.
Bước 5: Bổ sung điều kiện thanh khoản
Ví dụ:
- Giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 10 tỷ đồng
Mục đích là thu hẹp danh sách theo khả năng giao dịch.
Bước 6: Kiểm tra định giá
Sau khi có danh sách doanh nghiệp tăng trưởng, cần kiểm tra:
- P/E.
- P/B.
- PEG nếu có dữ liệu phù hợp.
- Triển vọng tăng trưởng.
- Định giá so với doanh nghiệp cùng ngành.
Không nên loại bỏ mọi cổ phiếu có P/E cao, nhưng cũng không nên chấp nhận mức định giá cao mà không đánh giá triển vọng.
Bước 7: Kết hợp phân tích kỹ thuật
Cuối cùng, Nhà đầu tư mở biểu đồ để kiểm tra:
- Xu hướng giá.
- MA20, MA50.
- Nền tích lũy.
- Khối lượng giao dịch.
- Vùng hỗ trợ và kháng cự.
- Những tín hiệu Breakout nếu có.
Bước này giúp đánh giá trạng thái giao dịch của cổ phiếu sau khi đã hoàn thành sàng lọc cơ bản. Kết quả cuối cùng là danh sách cổ phiếu cần nghiên cứu sâu, không phải danh sách khuyến nghị mua.
5. Cách tạo ra tiêu chí lọc cổ phiếu tăng trưởng
5.1. Lọc cổ phiếu tăng trưởng theo các tiêu chí cơ bản
Dưới đây là các tiêu chí mà tối thiểu hàng năm mà cổ phiếu cần có và phải đạt yêu cầu này, mới có thể xét vào diện cổ phiếu tăng trưởng.
- Lợi nhuận tăng trưởng hàng năm
- Tốc độ tăng doanh thu hàng năm
- EPS tăng hàng năm (lợi nhuận trên một cổ phiếu)
- ROE tăng (Lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu)
- ROA lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản
- ROS lợi nhuận sau thuế trên doanh thu tăng
- Quy mô doanh nghiệp (Vốn điều lệ, vốn hóa)
Để lọc được những cổ phiếu này nhà đầu tư có thể tham khảo bộ lọc của Robot chứng khoán Dstock có thể đáp ứng được các tiêu chí cổ phiếu tăng trưởng.
Nhà đầu tư chỉ có thể lọc được 3 tiêu chí từ Investing chứ không hoàn toàn lọc được hết 7 tiêu chỉ như ở trên nhưng vẫn có thể phần nào tìm được ra các cổ phiếu dựa trên các tiêu chí trên:
- Tăng trưởng EPS 5 năm (ở mục tỷ số)
- Tăng trưởng doanh số 5 năm (ở mục tỷ số)
- Tăng trưởng đầu tư tài sản cổ định 5 năm (ở mục tỷ số)
- Thu nhập ròng/Nhân viên (TTM) (ở mục tỷ số)
- %Thay đổi mức Đáy trong 52 tuần (ở mục giá)
Từ đó nhà đầu tư tìm ra được các cổ phiếu có mức tăng trưởng qua từng năm, các nhà đầu tư chú ý set các tiêu chí tối thiểu ở mức 0%, những cổ có tiêu chí âm thì nên xem xét loại bỏ.
Qua các lọc trên nhà đầu tư đã lọc được cổ phiếu theo tiêu chí cơ bản, tiếp theo chúng ta cần lọc cổ phiếu theo tiêu chí phân tích kỹ thuật để giúp tìm ra những điểm mua tốt nhất cho cổ phiếu.
5.2. Lọc cổ phiếu tăng trưởng theo các tiêu chí phân tích kỹ thuật
Nhà đầu tư có thể sử dụng bộ lọc tích lũy cổ phiếu để tìm ra cổ phiếu, tại sao lại lựa chọn bộ lọc tích lũy bởi”
- Thường cổ phiếu tích lũy tốt ở vùng đáy trên đồ thị tháng khi break out lên thì cổ phiếu tăng trưởng rất mạnh
- Vùng sideway thường là vùng những nhà đầu tư họ gom hàng cổ phiếu (đồ thị tháng)
- Sẽ là vùng giá an toàn cho các nhà đầu tư giải ngân.

Qua đây, có thể thấy mỗi bộ lọc cổ phiếu sẽ đều có tính năng và hiệu quả riêng để tìm hiểu thêm về các bộ lọc cổ phiếu nhà đầu tư có thể tham khảo tại bài viết “bộ lọc cổ phiếu/chứng khoán tốt nhất“.
Ngoài ra, để đạt hiệu quả trong quá trình phân tích cổ phiếu nhà đầu tư cũng cần bổ sung thêm các bộ lọc code để phân tích kỹ thuật chuyên sâu trước khi quyết định lựa chọn đầu tư.
6. Câu hỏi thường gặp về cách tạo bộ lọc cổ phiếu
Bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng là gì?
Là bộ tiêu chí giúp Nhà đầu tư tìm kiếm doanh nghiệp có doanh thu, lợi nhuận, EPS hoặc các chỉ tiêu kinh doanh tăng trưởng theo điều kiện được thiết lập.
Nên sử dụng những chỉ tiêu nào để lọc cổ phiếu tăng trưởng?
Có thể bắt đầu với tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận sau thuế, EPS, ROE, thanh khoản và các chỉ tiêu phản ánh chất lượng lợi nhuận.
Tăng trưởng doanh thu bao nhiêu là tốt?
Không có một ngưỡng chung cho mọi doanh nghiệp. Nhà đầu tư có thể tham khảo mức từ 15% để xây dựng bộ lọc, sau đó điều chỉnh theo đặc điểm ngành.
Có nên chọn cổ phiếu có EPS tăng trưởng trên 20% không?
Đây có thể là một điều kiện sàng lọc, nhưng cần kiểm tra chất lượng lợi nhuận, khả năng duy trì tăng trưởng và mức định giá.
ROE bao nhiêu phù hợp với cổ phiếu tăng trưởng?
ROE từ 15% là một ngưỡng tham khảo thường được sử dụng, nhưng cần so sánh với doanh nghiệp cùng ngành và kiểm tra đòn bẩy tài chính.
Cổ phiếu tăng trưởng có nhất thiết phải có P/E thấp không?
Không. Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh có thể được thị trường định giá cao hơn, nhưng Nhà đầu tư vẫn cần đánh giá mức giá so với triển vọng.
Có thể lọc cổ phiếu tăng trưởng bằng Vietstock không?
Có thể sử dụng các chỉ tiêu tài chính được VietstockFinance hỗ trợ để xây dựng bộ lọc tăng trưởng.
Có thể dùng AmiBroker để lọc cổ phiếu tăng trưởng không?
Có thể sử dụng AmiBroker để lọc tín hiệu kỹ thuật. Đối với chỉ tiêu tài chính, cần có nguồn dữ liệu cơ bản tương ứng.
Có nên kết hợp bộ lọc tăng trưởng với Breakout không?
Có thể. Bộ lọc tăng trưởng giúp tìm doanh nghiệp phù hợp, còn tín hiệu Breakout hỗ trợ đánh giá trạng thái giá.
Bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng có bảo đảm lợi nhuận không?
Không. Bộ lọc chỉ hỗ trợ nghiên cứu và không bảo đảm kết quả đầu tư.
7. Kết luận
Bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng là công cụ hỗ trợ Nhà đầu tư tìm kiếm những doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh đang phát triển, lợi nhuận cải thiện và khả năng sinh lời phù hợp.
Để xây dựng bộ lọc hiệu quả, Nhà đầu tư nên kết hợp:
- Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.
- Tăng trưởng EPS.
- Hiệu quả sử dụng vốn.
- Chất lượng dòng tiền.
- Quy mô và thanh khoản.
- Định giá.
- Xu hướng giá.
Thay vì cố gắng tìm một bộ lọc có khả năng lựa chọn chính xác mọi cổ phiếu tăng giá, Nhà đầu tư nên xây dựng quy trình sàng lọc phù hợp với phương pháp đầu tư của mình.
Bộ lọc tốt giúp thu hẹp danh sách nghiên cứu. Quyết định đầu tư vẫn cần dựa trên phân tích doanh nghiệp, định giá và quản trị rủi ro.
Tác giả Nguyễn Đức Đông
Bài viết trên chúng tôi đã giới thiệu chi tiết về bộ lọc cổ phiếu tắng trưởng và cách tạo ra bộ lọc cổ phiếu tăng trưởng cho các phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Hy vọng với những chia sẻ trên nhà đầu tư có thêm kiến thức chuyên sâu về các bộ lọc cổ phiếu để có lựa chọn phù hợp.
Nhà đầu tư có thể tham khảo thêm về một số dịch vụ chứng khoán hiện tại chúng tôi đang cung cấp như: Dữ liệu chứng khoán cho Amibroker, Robot chứng khoán, Youtube chứng khoán,… Hãy truy cập website: nududo hoặc số hotline: 0372.095.129 để biết thêm chi tiết.

Pingback: Bộ lọc cổ phiếu vndirect – Siêu chợ chứng khoán Nududo
Pingback: Trang web lọc cổ phiếu – Siêu chợ chứng khoán Nududo